Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #24814

unprovoked

/'ʌnprə'voukt/

tính từ

  • không có sự khiêu khích, không bị khiêu khích
Định nghĩa tiếng Anh

s occurring without motivation or provocation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...