Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpruned

/,ʌn'pru:nd/ phổ biến #45673
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpruned

//

* tính từ
  • không được tỉa, không được xén (cây cối)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...