unpublicized
/,ʌn'pʌblisaizd/ phổ biến #38372
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unpublicized
//
* tính từ- không quảng cáo
- không được đưa ra công khai
Từ điển Anh–Việt
111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...