unpunctuality
/'ʌn,pʌɳktju'æliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unpunctuality
/'ʌn,pʌɳktju'æliti/
danh từ
- tính không đúng giờ
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...