Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unpunctuality

/'ʌn,pʌɳktju'æliti/

danh từ

  • tính không đúng giờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...