Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unpurified

/'ʌn'pjuərifaid/

tính từ

  • chưa lọc
Định nghĩa tiếng Anh

s not made pure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...