Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpurified

/'ʌn'pjuərifaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpurified

/'ʌn'pjuərifaid/

tính từ

  • chưa lọc
Định nghĩa tiếng Anh

s not made pure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...