Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpurse

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpurse

//

* ngoại động từ
  • móc túi
  • rút (tiền) trong túi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...