Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpursued

/'ʌnpə'sju:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpursued

/'ʌnpə'sju:d/

tính từ

  • không bị đuổi theo, không bị rượt theo; không bị truy nã
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...