Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unquailing

/' n'kweili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unquailing

/' n'kweili/

tính từ

  • không mất tinh thần, không run sợ; mạnh bạo, hiên ngang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...