Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unqualifiedly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unqualifiedly

//

  • xem unqualified
Định nghĩa tiếng Anh

r without qualification or limitation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...