Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unqualifiedly

//

  • xem unqualified
Định nghĩa tiếng Anh

r without qualification or limitation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...