Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unquantifiable

/,ʌnkwɔnti'faiәbl/ phổ biến #36798
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unquantifiable

//

* tính từ
  • không thể bảo đảm đủ điều kiện, không thể đảm bảo đủ tư cách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...