Từ điển Anh–Việt

112.632 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unquarried

/' n'kw rid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unquarried

/' n'kw rid/

tính từ

  • chưa bị khai thác
  • (nghĩa bóng) chưa bị moi, chưa bị tìm tòi đến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...