Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unquarried

/' n'kw rid/

tính từ

  • chưa bị khai thác
  • (nghĩa bóng) chưa bị moi, chưa bị tìm tòi đến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...