Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unqueenly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unqueenly

//

* tính từ
  • không xứng với địa vị (tư cách) hoàng hậu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...