Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unquenchable

/n'kwent bl/ phổ biến #29351
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unquenchable

/n'kwent bl/

tính từ

  • không thể tắt, không dập tắt được
  • (nghĩa bóng) không tho m n được; không thể làm cho nguôi; không thể làm cho đỡ (khát)
    • an unquenchable desire: dục vọng không tho m n được
Định nghĩa tiếng Anh

s impossible to quench

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...