Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #25470

unquestionable

/n'kwest n bl/

tính từ

  • không thể nghi ngờ được, chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh

a. incapable of being questioned\ns. not open to question

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...