unquestionable
/n'kwest n bl/
tính từ
- không thể nghi ngờ được, chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh
a. incapable of being questioned\ns. not open to question
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. incapable of being questioned\ns. not open to question
Đang tải...