unquestionable
Nghĩa thường dùng
“Her talent is unquestionable, making her a top performer.”Tài năng của cô ấy là không thể nghi ngờ, khiến cô ấy trở thành một nghệ sĩ hàng đầu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unquestionable
/n'kwest n bl/
tính từ
- không thể nghi ngờ được, chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh
a. incapable of being questioned s. not open to question