Từ điển Anh–Việt

109,007 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18205

unquestioned

/n'kwest nd/

tính từ

  • không bị hỏi, không bị chất vấn (người)
  • không bị nghi ngờ, không ai nghi vấn (quyền lợi...)
Định nghĩa tiếng Anh

s generally agreed upon; not subject to dispute

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...