Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unquestioning

/n'kwest ni/ TOEFL phổ biến #26022
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unquestioning

/n'kwest ni/

tính từ

  • không hay hỏi lại; mù quáng
    • unquestioning obedience: sự phục tùng mù quáng
Định nghĩa tiếng Anh

s. not inclined to ask questions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...