Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #26022

unquestioning

/n'kwest ni/

tính từ

  • không hay hỏi lại; mù quáng
    • unquestioning obedience: sự phục tùng mù quáng
Định nghĩa tiếng Anh

s. not inclined to ask questions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...