Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unquietly

/,ʌn'kwaiət/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unquietly

//

  • trạng từ
  • xem unquiet
Định nghĩa tiếng Anh

r with agitation or turbulence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...