Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unquilt

/' n'kwilt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unquilt

/' n'kwilt/

động từ

  • tháo đường may chần (mền, chăn...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...