Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unquoted

/' n'kwoutid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unquoted

/' n'kwoutid/

tính từ

  • không trích dẫn, không nêu lên, không viện ra
  • (tài chính) không định giá
    • unquoted securities: chứng khoán không định giá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...