Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unransomed

/' n'r ns md/

tính từ

  • chưa chuộc lại (tội lỗi)
  • không phi tr tiền chuộc (người bị bắt...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...