Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unratified

/' n'r tifaid/

tính từ

  • chưa được phê chuẩn (hiệp ước)
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking legal authority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...