Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unratified

/' n'r tifaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unratified

/' n'r tifaid/

tính từ

  • chưa được phê chuẩn (hiệp ước)
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking legal authority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...