Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8661

unravel

/n'r v l/

ngoại động từ

  • tháo ra, gỡ mối (chỉ)
  • (nghĩa bóng) làm cho ra manh mối; làm sáng tỏ
    • to unravel a mystery: làm ra manh mối một điều bí mật

nội động từ

  • sổ sợi x ra (quần áo)
Định nghĩa tiếng Anh

v. become or cause to become undone by separating the fibers or threads of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...