Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23660

unreachable

/' n'ri:t bl/

tính từ

  • không chìa ra được, không đưa ra được
  • không thể với tới, không thể với lấy
  • không thể đến, không thể tới
  • không thể thấu tới, không thể nh hưởng đến
Định nghĩa tiếng Anh

s inaccessibly located or situated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...