unreachable
/' n'ri:t bl/
tính từ
- không chìa ra được, không đưa ra được
- không thể với tới, không thể với lấy
- không thể đến, không thể tới
- không thể thấu tới, không thể nh hưởng đến
Định nghĩa tiếng Anh
s inaccessibly located or situated
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s inaccessibly located or situated
Đang tải...