unreadable
/' n'ri:d bl/ phổ biến #19604
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unreadable
/' n'ri:d bl/
tính từ
- không thể đọc được
Định nghĩa tiếng Anh
s not easily deciphered
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s not easily deciphered
Đang tải...