Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unreadiness

/' n'redinis/

danh từ

  • tình trạng không sẵn sàng, tình trạng không chuẩn bị
  • tính không nhanh nhu
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being unready.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...