Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37219

unready

/' n'redi/

tính từ

  • không sẵn sàng, không chuẩn bị
  • không nhanh nhu
Định nghĩa tiếng Anh

a. not prepared or in a state of readiness; slow to understand or respond

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...