unreality
/' nri' liti/
danh từ
- tính chất không thực, tính chất h o huyền
- (số nhiều) những điều không có thực; những điều h o huyền
Biến thể từ
unrealities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality possessed by something that is unreal\nn. the state of being insubstantial or imaginary; not existing objectively or in fact