Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24037

unreality

/' nri' liti/

danh từ

  • tính chất không thực, tính chất h o huyền
  • (số nhiều) những điều không có thực; những điều h o huyền
Biến thể từ unrealities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality possessed by something that is unreal\nn. the state of being insubstantial or imaginary; not existing objectively or in fact

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...