Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21791

unrealized

/' n'ri laizd/

tính từ

  • chưa thực hiện
  • không thấy rõ, không nhận thức rõ
  • không bán được; không thu được (l i)
Định nghĩa tiếng Anh

s of persons; marked by failure to realize full potentialities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...