unreaped
/' n'ri:pt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unreaped
/' n'ri:pt/
tính từ
- chưa gặt
Từ điển Anh–Việt
111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...