Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unreasonableness

/n'ri:zn blnis/ phổ biến #44783
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unreasonableness

/n'ri:zn blnis/

danh từ

  • tính vô lý
  • sự không biết điều; tính chất không phi chăng; tính chất quá chừng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...