Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unreasoned

/' n'ri:znd/

tính từ

  • không được suy tính hợp lý
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not supported by reason; unreasonable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...