Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unreasoningly

/ʌn'ri:zənɪŋlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unreasoningly

//

  • xem unreasoning
Định nghĩa tiếng Anh

r in an unreasoning visceral manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...