Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unrebukable

/,ʌnri'bju:kәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unrebukable

//

* tính từ
  • không thể chê trách, không thể quở mắng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not deserving rebuke or censure; blameless.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...