Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unrecallable

/' nri'k :l bl/

tính từ

  • không thể gọi về, không thể triệu về
  • không thể gọi tái ngũ
  • không còn nhớ lại được
  • không thể huỷ bỏ; không thể rút lại (quyết định, bn án)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...