Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unrecalled

/' nri'k :ld/

tính từ

  • không bị gọi về, không được triệu về
  • không được gọi tái ngũ
  • không được nhắc nhở, không được gợi lại
  • không được nhớ lại (tên người nào...)
  • không được làm sống lại, không được gọi tỉnh lại
  • không bị huỷ bỏ; không bị rút lại (quyết định, bn án)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...