Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unreceived

/' nri'si:vd/

tính từ

  • chưa nhận, chưa lĩnh
  • không được tiếp
  • chưa được kết nạp (vào một tổ chức)
  • không tin, không công nhận là đúng
  • không đón được (đường bóng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...