Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unreceptive

/,ʌnri'septiv/ phổ biến #37043
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unreceptive

//

* tính từ
  • không dễ lịnh hội, không nhạy cảm
Định nghĩa tiếng Anh

a. not receptive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...