Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unreclaimed

/' nri'kleimd/

tính từ

  • không được ci tạo, không được giác ngộ
  • (nông nghiệp) không được khai hoang, không được vỡ hoang; không được ci tạo (đất); không được làm khô(b i lầy để cày cấy)
  • không được thuần hoá (thú rừng)
  • không đòi lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...