Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18069

unrecognizable

/' n'rek gnaiz bl/

tính từ

  • không nhận ra được
Định nghĩa tiếng Anh

s. defying recognition as e.g. because of damage or alteration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...