Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17125

unrecognized

/' n'rek gnaizd/

tính từ

  • không được thừa nhận
  • không nhận ra
Định nghĩa tiếng Anh

s. not recognized\ns. not having a secure reputation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...