unrecognized
/' n'rek gnaizd/
tính từ
- không được thừa nhận
- không nhận ra
Định nghĩa tiếng Anh
s. not recognized\ns. not having a secure reputation
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. not recognized\ns. not having a secure reputation
Đang tải...