Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28354

unrecorded

/' nri'kauntid/

tính từ

  • không được ghi
Định nghĩa tiếng Anh

a actually being performed at the time of hearing or viewing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...