Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unrecorded

/' nri'kauntid/ phổ biến #28354
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unrecorded

/' nri'kauntid/

tính từ

  • không được ghi
Định nghĩa tiếng Anh

a actually being performed at the time of hearing or viewing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...