Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39070

unrecoverable

/' nri'k v r bl/

tính từ

  • không thể lấy lại
  • không thể đòi lại (nợ...)
  • không thể cứu chữa
Định nghĩa tiếng Anh

a. incapable of being recovered or regained

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...