unrecoverable
/' nri'k v r bl/
tính từ
- không thể lấy lại
- không thể đòi lại (nợ...)
- không thể cứu chữa
Định nghĩa tiếng Anh
a. incapable of being recovered or regained
109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. incapable of being recovered or regained
Đang tải...