Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unrecoverable

/' nri'k v r bl/ phổ biến #39070
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unrecoverable

/' nri'k v r bl/

tính từ

  • không thể lấy lại
  • không thể đòi lại (nợ...)
  • không thể cứu chữa
Định nghĩa tiếng Anh

a. incapable of being recovered or regained

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...