Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unrectified

/' n'rektifaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unrectified

/' n'rektifaid/

tính từ

  • chưa được sửa; chưa được sửa cho thẳng
  • (vật lý) chưa chỉnh lưu
  • (hoá học) chưa cất lại, chưa tinh cất
  • rađiô không tách sóng
  • (toán học) chưa cầu trường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...