unredeemable
/' nri'di:m bl/ phổ biến #43589
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unredeemable
/' nri'di:m bl/
tính từ
- không thể chuộc lại (vật cầm thế, lỗi...)
- không bù lại được
- không thể thực hiện được, không giữ trọn được (lời hứa...)
- không cứu được
Định nghĩa tiếng Anh
s insusceptible of reform