Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unredeemable

/' nri'di:m bl/ phổ biến #43589
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unredeemable

/' nri'di:m bl/

tính từ

  • không thể chuộc lại (vật cầm thế, lỗi...)
  • không bù lại được
  • không thể thực hiện được, không giữ trọn được (lời hứa...)
  • không cứu được
Định nghĩa tiếng Anh

s insusceptible of reform

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...