Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43589

unredeemable

/' nri'di:m bl/

tính từ

  • không thể chuộc lại (vật cầm thế, lỗi...)
  • không bù lại được
  • không thể thực hiện được, không giữ trọn được (lời hứa...)
  • không cứu được
Định nghĩa tiếng Anh

s insusceptible of reform

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...