Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unreeve

/' n'ri:v/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unreeve

/' n'ri:v/

ngoại động từ

  • (hàng hi) tháo rút (dây, ch o...)

nội động từ

  • (hàng hi) tuột (dây, ch o...)
  • tháo dây thừng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To withdraw, or take out, as a rope from a block, thimble, or the like.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...