Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30077

unrefined

/' nri'faind/

tính từ

  • không chế tinh; thô (đường, dầu...)
  • không lịch sự, không tao nh ; tục tằn
Định nghĩa tiếng Anh

a. not refined or processed\na. (used of persons and their behavior) not refined; uncouth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...