Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unrefined

/' nri'faind/ phổ biến #30077
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unrefined

/' nri'faind/

tính từ

  • không chế tinh; thô (đường, dầu...)
  • không lịch sự, không tao nh ; tục tằn
Định nghĩa tiếng Anh

a. not refined or processed a. (used of persons and their behavior) not refined; uncouth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...