Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33286

unreflective

//

* tính từ
  • không biết suy nghĩ
  • không phản chiếu
Định nghĩa tiếng Anh

s. not exhibiting or characterized by careful thought

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...