unreflective
/' ʌnri'flektiv/ phổ biến #33286
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unreflective
//
* tính từ- không biết suy nghĩ
- không phản chiếu
Định nghĩa tiếng Anh
s. not exhibiting or characterized by careful thought