Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unreflective

/' ʌnri'flektiv/ phổ biến #33286
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unreflective

//

* tính từ
  • không biết suy nghĩ
  • không phản chiếu
Định nghĩa tiếng Anh

s. not exhibiting or characterized by careful thought

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...