Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unreformable

/' nri'f :m bl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unreformable

/' nri'f :m bl/

tính từ

  • không thể ci cách, không thể ci tạo, không thể ci tổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...