Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unreformable

/' nri'f :m bl/

tính từ

  • không thể ci cách, không thể ci tạo, không thể ci tổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...