Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unrefracted

/' nri'fr ktid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unrefracted

/' nri'fr ktid/

tính từ

  • (vật lý) không bị khúc xạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...