Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unrefracted

/' nri'fr ktid/

tính từ

  • (vật lý) không bị khúc xạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...