Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unrefuted

/' nri'fju:tid/

tính từ

  • không bị bác, không bị bẻ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...